아무 단어나 입력하세요!

"chat up" in Vietnamese

tán tỉnhbắt chuyện để tán

Definition

Nói chuyện với ai đó theo cách thân thiện hoặc tán tỉnh để bày tỏ sự quan tâm lãng mạn hoặc thu hút họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật, chủ yếu với ý tán tỉnh. Không chỉ đơn giản là nói chuyện, mà phải có ý định lãng mạn. 'Chat up line' là câu mở đầu để bắt chuyện kiểu tán tỉnh.

Examples

He tried to chat up the waitress at the café.

Anh ấy đã cố **tán tỉnh** cô phục vụ ở quán cà phê.

Do you often chat up strangers at parties?

Bạn có thường **tán tỉnh** người lạ ở các bữa tiệc không?

She doesn't like it when people chat up her.

Cô ấy không thích bị người khác **tán tỉnh**.

He told me the worst chat up line I've ever heard.

Anh ấy kể cho tôi nghe **câu tán tỉnh** dở nhất mà tôi từng nghe.

I saw you chatting up that guy at the bar last night!

Tối qua tôi thấy bạn đang **tán tỉnh** anh chàng đó ở quán bar!

If you want to chat her up, just be yourself and smile.

Nếu muốn **tán tỉnh** cô ấy, hãy là chính mình và mỉm cười.