아무 단어나 입력하세요!

"chasms" in Indonesian

hố sâuvực thẳmkhoảng cách lớn

Definition

Những hố sâu và rộng trong lòng đất hoặc giữa các vật, cũng ám chỉ sự khác biệt hoặc ngăn cách lớn giữa con người hoặc nhóm người.

Usage Notes (Indonesian)

'Hố sâu' và 'vực thẳm' thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự chia cắt lớn, khác với 'khoảng cách' thông thường. Có thể dùng cho cả nghĩa cụ thể và nghĩa trừu tượng, như 'vực thẳm bất đồng'.

Examples

There were deep chasms in the rocky valley.

Có những **hố sâu** trong thung lũng đá.

Hikers carefully crossed the chasms on the trail.

Những người đi bộ cẩn thận băng qua các **hố sâu** trên lối mòn.

The storm created new chasms in the ground.

Cơn bão đã tạo ra những **hố sâu** mới trên mặt đất.

Years of conflict have left emotional chasms between the two families.

Nhiều năm xung đột đã để lại những **khoảng cách lớn** về mặt cảm xúc giữa hai gia đình.

There are still huge chasms of inequality in society.

Xã hội vẫn còn những **khoảng cách lớn** về bất bình đẳng.

Their misunderstandings have opened wide chasms they find hard to bridge.

Những hiểu lầm của họ đã tạo ra các **khoảng cách lớn** mà họ khó có thể thu hẹp lại.