"charwoman" in Vietnamese
Definition
Người phụ nữ làm công việc dọn dẹp nhà hoặc văn phòng, thường làm theo giờ hoặc bán thời gian. Đây là từ cũ dùng cho nữ lao công.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này lỗi thời, hiện nay thường dùng 'người dọn dẹp' hoặc 'người giúp việc'. Tránh gọi trực tiếp ai đó là 'charwoman' vì nghe cổ và thiếu lịch sự.
Examples
In the old days, every big house had a charwoman.
Ngày xưa, mỗi ngôi nhà lớn đều có một **người phụ nữ dọn dẹp**.
The charwoman comes every Monday to clean the house.
**Người phụ nữ dọn dẹp** đến nhà vào mỗi thứ Hai để làm sạch nhà.
My grandmother worked as a charwoman in an office.
Bà của tôi từng làm **người phụ nữ dọn dẹp** trong một văn phòng.
The school hired a new charwoman for cleaning.
Trường học đã tuyển một **người phụ nữ dọn dẹp** mới để làm vệ sinh.
She started as a charwoman, but now she manages the whole building.
Cô ấy bắt đầu làm **người phụ nữ dọn dẹp**, nhưng giờ đã quản lý cả tòa nhà.
Calling someone a charwoman today might sound old-fashioned.
Gọi ai đó là **người phụ nữ dọn dẹp** ngày nay có thể nghe lỗi thời.