아무 단어나 입력하세요!

"charmed life" in Vietnamese

cuộc đời may mắn

Definition

Đây là cuộc đời mà ai đó luôn tránh được rắc rối, rất may mắn và ít gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng cho người khác, ít dùng cho bản thân, và đôi lúc mang ý ghen tị nhẹ. Ý chỉ sự may mắn, không phải phép thuật. 'lead a charmed life' rất phổ biến.

Examples

He seems to live a charmed life—nothing ever goes wrong for him.

Anh ấy dường như sống một **cuộc đời may mắn**—không có gì xấu xảy ra với anh.

Many people think movie stars lead a charmed life.

Nhiều người nghĩ các ngôi sao điện ảnh có một **cuộc đời may mắn**.

After the accident, she felt she must have a charmed life.

Sau tai nạn, cô cảm thấy mình có một **cuộc đời may mắn**.

He always gets second chances—he's really got a charmed life.

Anh ấy luôn được cơ hội lần hai—anh thực sự có một **cuộc đời may mắn**.

No matter what happens, she seems untouched—like she leads a charmed life.

Dù có chuyện gì xảy ra, cô ấy dường như không hề hấn gì—như thể cô ấy sống một **cuộc đời may mắn**.

They say he's had a charmed life ever since he survived that fire.

Người ta nói anh ấy có một **cuộc đời may mắn** từ sau khi sống sót qua đám cháy đó.