"charm offensive" in Vietnamese
Definition
Cố gắng có chủ đích để gây thiện cảm hoặc giành được sự ủng hộ của người khác bằng cách tỏ ra đặc biệt thân thiện và hấp dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong chính trị, kinh doanh hoặc ngoại giao, không dùng cho tình cảm nam nữ. Mang hàm ý thân thiện có chủ đích, không phải tự nhiên.
Examples
The company started a charm offensive to attract new clients.
Công ty đã bắt đầu **chiến dịch quyến rũ** để thu hút khách hàng mới.
The politician went on a charm offensive before the election.
Chính trị gia đã tiến hành **chiến dịch tạo cảm tình** trước kỳ bầu cử.
She launched a charm offensive to win over her boss.
Cô ấy đã thực hiện **chiến dịch quyến rũ** để lấy lòng sếp.
After the scandal, the company went on a full charm offensive to repair its image.
Sau bê bối, công ty đã tiến hành một **chiến dịch quyến rũ** toàn diện để cải thiện hình ảnh.
The new ambassador is clearly on a charm offensive with the local media.
Vị đại sứ mới rõ ràng đang tiến hành **chiến dịch tạo cảm tình** với truyền thông địa phương.
Don’t mistake his charm offensive for real interest—he just wants your support.
Đừng nhầm lẫn **chiến dịch quyến rũ** của anh ấy với sự quan tâm thực sự—anh ấy chỉ muốn bạn ủng hộ thôi.