아무 단어나 입력하세요!

"chapeau" in Vietnamese

tán thưởng (bày tỏ sự ngưỡng mộ)

Definition

'Chapeau' là từ tiếng Pháp chỉ chiếc mũ đẹp hoặc mũ trang trọng, cũng có thể dùng để tán dương hay bày tỏ sự ngưỡng mộ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chapeau' thường được dùng trong văn viết hay trong trường hợp trang trọng. Khi dùng như một lời tán thưởng, nó tương tự như 'ngả mũ'. Ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He wore a classic chapeau to the party.

Anh ấy đã đội một chiếc **mũ** cổ điển đến bữa tiệc.

Her red chapeau matched her dress perfectly.

**Mũ** đỏ của cô ấy rất hợp với chiếc váy.

A chapeau was required for the ceremony.

Cần phải đội **mũ** cho buổi lễ.

He finished the marathon—chapeau to him!

Anh ấy đã hoàn thành marathon—**tán thưởng** cho anh ấy!

Honestly, chapeau for how you handled that situation.

Thật lòng, **tán thưởng** cho cách bạn xử lý tình huống đó.

When someone does something impressive, you can just say 'Wow, chapeau!'

Khi ai đó làm gì đó ấn tượng, bạn có thể nói 'Wow, **tán thưởng**!'