"change the subject" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu nói về một chủ đề khác để tránh bàn luận về vấn đề hiện tại, nhất là khi thấy không thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt này dùng được ở cả tình huống trang trọng và thân mật. Các cụm như 'Hãy đổi chủ đề' hoặc 'Anh ấy đổi chủ đề' thường dùng để tránh chủ đề nhạy cảm.
Examples
Can we change the subject?
Chúng ta có thể **đổi chủ đề** được không?
He tried to change the subject when I asked about his job.
Khi tôi hỏi về công việc của anh ấy, anh ấy cố gắng **đổi chủ đề**.
She likes to change the subject when she's nervous.
Cô ấy thích **đổi chủ đề** khi cảm thấy hồi hộp.
Let's change the subject before things get awkward.
Hãy **đổi chủ đề** trước khi mọi việc trở nên gượng gạo.
Whenever politics come up, he quickly changes the subject.
Cứ nhắc đến chính trị là anh ấy nhanh chóng **đổi chủ đề**.
I could tell she wanted to change the subject, so I didn't push.
Tôi nhận ra cô ấy muốn **đổi chủ đề** nên tôi không gặng hỏi.