"chagrin" in Vietnamese
Definition
Cảm giác khó chịu hay thất vọng khi mọi việc không diễn ra như mong muốn, đôi khi kèm theo chút xấu hổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Dùng để nói về sự thất vọng hoặc lúng túng do tự ái bị tổn thương.
Examples
To his chagrin, his idea was rejected.
Trong **phiền muộn** của anh ấy, ý tưởng của anh đã bị từ chối.
She hid her chagrin with a smile.
Cô ấy che giấu **phiền muộn** của mình bằng một nụ cười.
His chagrin was obvious when he lost the game.
**Phiền muộn** của anh ấy lộ rõ khi anh thua cuộc.
Much to my chagrin, I realized I had worn mismatched shoes all day.
Thật **bối rối**, tôi nhận ra mình đi hai chiếc giày lệch cả ngày.
He tried to laugh off his chagrin after forgetting his lines.
Anh ấy cố gắng cười trừ sau khi quên lời thoại để che đi **bối rối**.
To her chagrin, everyone arrived late to her party.
Đến **bối rối** của cô ấy, mọi người đều đến muộn trong bữa tiệc.