"chagrin" in Indonesian
Definition
Cảm giác không vui, thất vọng hoặc lúng túng khi mọi chuyện không như ý muốn.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong văn viết nghiêm túc, ít dùng khi nói chuyện hàng ngày. Thường nói đến cảm giác bối rối, thất vọng khi tự ái bị tổn thương nhẹ.
Examples
To his chagrin, his idea was rejected.
Đến **bối rối** của anh ấy, ý tưởng của anh bị từ chối.
She hid her chagrin with a smile.
Cô ấy giấu **bối rối** của mình sau nụ cười.
His chagrin was obvious when he lost the game.
**Bối rối** của anh ấy lộ rõ khi để thua trận.
Much to my chagrin, I realized I had worn mismatched shoes all day.
**Bối rối** thay, tôi nhận ra mình đi nhầm hai chiếc giày cả ngày.
He tried to laugh off his chagrin after forgetting his lines.
Sau khi quên lời thoại, anh ấy cố cười để che đi **bối rối**.
To her chagrin, everyone arrived late to her party.
Đến **thất vọng** của cô ấy, mọi người đến trễ trong bữa tiệc.