아무 단어나 입력하세요!

"chaffs" in Vietnamese

vỏ trấuthứ vô giá trị

Definition

'Vỏ trấu' là phần vỏ khô bên ngoài hạt lúa hoặc ngũ cốc bị loại bỏ khi xay xát. Ngoài ra, nó còn chỉ những thứ không có giá trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'chaffs' rất hiếm dùng, chủ yếu dùng 'chaff' không đếm được. Đôi khi dùng nghĩa bóng chỉ những thứ không quan trọng. Cụm 'separating the wheat from the chaff' nghĩa là phân biệt điều quan trọng và điều tầm thường.

Examples

Farmers separate the grains from the chaffs after harvesting.

Nông dân tách hạt ra khỏi **vỏ trấu** sau khi thu hoạch.

The wind blew the chaffs away from the wheat.

Gió đã thổi bay **vỏ trấu** khỏi lúa mì.

We gathered the chaffs into a pile.

Chúng tôi gom **vỏ trấu** thành một đống.

All those useless papers are just chaffs cluttering up the desk.

Tất cả những giấy tờ vô ích ấy chỉ là **thứ vô giá trị** làm bừa bộn bàn làm việc.

It's sometimes hard to tell the important news from the chaffs.

Đôi khi thật khó để nhận ra tin quan trọng với **thứ vô giá trị**.

During the process, the machine discards the chaffs and keeps only the good seeds.

Trong quá trình đó, máy loại bỏ **vỏ trấu** và chỉ giữ lại hạt giống tốt.