아무 단어나 입력하세요!

"chads" in Vietnamese

mẩu giấy vụn (sau khi bấm lỗ)mảnh giấy nhỏ

Definition

Khi dùng bấm lỗ trên giấy hoặc thẻ bầu cử, những mẩu giấy vụn nhỏ bắn ra gọi là 'chads'. Chúng thường được xem là rác nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường gặp trong bối cảnh kĩ thuật hoặc bầu cử (‘hanging chads’ rất nổi tiếng ở Mỹ). Không nhầm với tên người hoặc các nghĩa lóng khác.

Examples

Please sweep up the chads from under the desk.

Vui lòng quét sạch các **mẩu giấy vụn** dưới gầm bàn.

The hole punch made lots of chads on my paper.

Dụng cụ bấm lỗ đã tạo ra rất nhiều **mẩu giấy vụn** trên tờ giấy của tôi.

Be careful, chads can clog the printer.

Cẩn thận, **mẩu giấy vụn** có thể làm kẹt máy in đấy.

After punching a stack of papers, you’ll find chads all over the floor.

Sau khi bấm một chồng giấy, bạn sẽ thấy **mẩu giấy vụn** khắp sàn nhà.

During the election, the news kept talking about 'hanging chads' on the ballots.

Trong bầu cử, bản tin liên tục nói về 'hanging **mẩu giấy vụn**' trên lá phiếu.

You might not notice the chads, but they can really make a mess if you’re not careful.

Bạn có thể không để ý các **mẩu giấy vụn**, nhưng nếu không cẩn thận thì chúng sẽ gây ra khá nhiều bừa bộn.