"certify" in Vietnamese
Definition
Chính thức xác nhận điều gì đó là đúng hoặc đạt chuẩn, thường bằng cách cấp giấy chứng nhận hoặc văn bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong lĩnh vực kinh doanh, pháp lý, giáo dục ('certify a document', 'certified professional'). Mức độ trang trọng cao hơn 'confirm' và thường cần cơ quan hoặc người có thẩm quyền xác nhận.
Examples
The doctor must certify that you are healthy.
Bác sĩ phải **chứng nhận** rằng bạn khỏe mạnh.
Only the manager can certify this document.
Chỉ quản lý mới có thể **chứng nhận** tài liệu này.
He was certified as an English teacher.
Anh ấy đã được **chứng nhận** là giáo viên tiếng Anh.
Can you certify that this copy is genuine?
Bạn có thể **xác nhận** rằng bản sao này là thật không?
Our products are certified organic by a third party.
Sản phẩm của chúng tôi được bên thứ ba **chứng nhận** là hữu cơ.
She had to certify her income to get the loan approved.
Cô ấy phải **xác nhận** thu nhập để được duyệt khoản vay.