아무 단어나 입력하세요!

"ceremonious" in Vietnamese

trang trọngkiểu cách

Definition

Rất trang trọng, tuân thủ các quy tắc truyền thống; đôi khi có thể cảm thấy quá kiểu cách hoặc xa cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để tả cách chào đón, phát biểu, hay thái độ rất khuôn phép, có thể trang nghiêm hoặc hơi lạnh lùng. Không nhầm với “ceremonial”, tập trung vào nghi thức chứ không phải thái độ.

Examples

The king gave a ceremonious speech.

Nhà vua đã có một bài phát biểu rất **trang trọng**.

They had a ceremonious wedding ceremony.

Họ đã tổ chức một lễ cưới rất **trang trọng**.

His greeting was very ceremonious.

Lời chào của anh ấy rất **kiểu cách**.

He’s always so ceremonious when meeting new people, it feels a bit awkward.

Anh ta luôn quá **kiểu cách** khi gặp người mới, cảm thấy hơi gượng gạo.

The event was less ceremonious than I expected—pretty relaxed, actually.

Buổi lễ ít **trang trọng** hơn tôi mong đợi—thực ra khá thoải mái.

Don’t be so ceremonious—just make yourself at home!

Đừng quá **kiểu cách**—cứ tự nhiên như ở nhà!