아무 단어나 입력하세요!

"cease and desist" in Vietnamese

lệnh chấm dứt và không tái phạm

Definition

Thông báo chính thức hoặc lệnh pháp lý yêu cầu ai đó dừng một hành động và không tái phạm. Thường dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc thương mại.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất trang trọng, chỉ dùng trong lĩnh vực pháp lý hoặc kinh doanh. 'cease and desist letter' là thư cảnh báo chính thức. Không dùng trong giao tiếp thân mật.

Examples

The company sent a cease and desist letter to stop the fake products.

Công ty đã gửi thư **lệnh chấm dứt và không tái phạm** để ngăn chặn hàng giả.

You will receive a cease and desist order if you continue copying their work.

Nếu bạn tiếp tục sao chép tác phẩm của họ, bạn sẽ nhận được **lệnh chấm dứt và không tái phạm**.

A cease and desist notice was sent because of the noise.

Một **lệnh chấm dứt và không tái phạm** đã được gửi đi vì tiếng ồn.

If you keep using their photos without permission, expect a cease and desist soon.

Nếu bạn tiếp tục dùng ảnh của họ mà không được phép, sớm muộn sẽ nhận được **lệnh chấm dứt và không tái phạm**.

He ignored the cease and desist, so they took him to court.

Anh ấy đã phớt lờ **lệnh chấm dứt và không tái phạm**, nên bị kiện ra tòa.

Receiving a cease and desist letter can be scary, but it's often just a warning.

Nhận được thư **lệnh chấm dứt và không tái phạm** có thể khiến bạn lo lắng, nhưng thường đó chỉ là cảnh báo.