아무 단어나 입력하세요!

"catch up short" in Vietnamese

bắt gặp bất ngờlàm bất ngờ

Definition

Làm ai đó bất ngờ, nhất là khi họ chưa chuẩn bị hoặc không dự đoán trước. Thường dùng để chỉ việc bất ngờ ngăn lại hoặc cắt ngang ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói thân mật, chỉ khoảnh khắc làm ai đó bất ngờ hoặc ngắt lời bất chợt. Không nhầm với 'catch up' (đuổi kịp) hay 'caught short' (muốn đi vệ sinh gấp). Thường dùng trong tình huống kể chuyện, mô tả.

Examples

The teacher's question caught Tom up short.

Câu hỏi của cô giáo **bắt gặp Tom bất ngờ**.

She was caught up short when her name was called.

Khi gọi tên cô ấy, cô **bị bắt gặp bất ngờ**.

I was caught up short by the loud noise.

Tiếng ồn lớn **làm tôi bất ngờ**.

His sudden question really caught me up short during the meeting.

Câu hỏi đột ngột của anh ấy trong cuộc họp thực sự **làm tôi bất ngờ**.

The announcement about layoffs caught everyone up short.

Thông báo về sa thải **làm mọi người bất ngờ**.

You really caught me up short with that comment!

Bạn **làm mình bất ngờ** với bình luận đó đấy!