"catch out" in Vietnamese
Definition
Làm lộ ra lỗi sai hoặc sự dối trá của ai đó, thường là khi họ không ngờ bị phát hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tiếng Anh Anh và văn nói thân mật, đặc biệt khi nói về việc nói dối, gian lận hoặc mắc lỗi. Hay gặp ở dạng bị động 'be caught out'. Không nên nhầm với 'catch up' hoặc 'catch on'.
Examples
He was caught out telling a lie to his parents.
Anh ấy đã **bị bắt quả tang** nói dối bố mẹ.
I tried to trick her, but she caught me out.
Tôi cố gắng lừa cô ấy, nhưng cô ấy đã **vạch trần** tôi.
You have to study hard, or the exam will catch you out.
Bạn phải chăm học, nếu không sẽ bị bài kiểm tra **bắt quả tang**.
The teacher caught out the student who was cheating.
Giáo viên đã **bắt quả tang** học sinh đang gian lận.
Politicians are often caught out when reporters ask tough questions.
Các chính trị gia thường bị **vạch trần** khi phóng viên hỏi những câu khó.
Don’t try to bluff—she’ll catch you out immediately.
Đừng cố lừa nhé—cô ấy sẽ **vạch trần** bạn ngay lập tức.