아무 단어나 입력하세요!

"catch forty winks" in Vietnamese

chợp mắt một lát

Definition

Ngủ một lát trong thời gian ngắn để nghỉ ngơi và cảm thấy tỉnh táo hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng, hơi cũ, chỉ dùng cho những giấc ngủ ngắn trong ngày, không phải ngủ đêm. Thường dùng trong bối cảnh thân mật, đùa vui.

Examples

I need to catch forty winks before the meeting.

Tôi cần **chợp mắt một lát** trước cuộc họp.

She likes to catch forty winks after lunch.

Cô ấy thích **chợp mắt một lát** sau bữa trưa.

If you are tired, go catch forty winks.

Nếu bạn mệt, hãy đi **chợp mắt một lát** đi.

I'll be back in ten minutes, just going to catch forty winks.

Tôi sẽ quay lại sau mười phút, chỉ đi **chợp mắt một lát** thôi.

He looked tired, so he went to catch forty winks on the couch.

Anh ấy trông mệt nên đã đi **chợp mắt một lát** trên ghế sofa.

Some people like to catch forty winks during their commute on the train.

Một số người thích **chợp mắt một lát** khi đi tàu tới chỗ làm.