"catapulted" in Vietnamese
Definition
Bị phóng ra bằng lực mạnh hoặc bị đẩy nhanh đến vị trí, tình huống mới một cách bất ngờ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa vật lý lẫn nghĩa ẩn dụ ('catapulted to fame' tức là nổi tiếng đột ngột). Từ này trang trọng, thường gặp trong mô tả, không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The rock was catapulted over the wall.
Hòn đá đã bị **phóng ra** qua tường.
He was catapulted into the air by the trampoline.
Anh ấy bị tấm bạt lò xo **phóng lên** không trung.
She was catapulted to fame after the movie.
Sau bộ phim, cô ấy đã được **đẩy lên** nổi tiếng.
The unexpected news catapulted him into a completely new career path.
Tin bất ngờ đó đã **đưa** anh ấy sang một con đường sự nghiệp hoàn toàn mới.
One big win catapulted their team to the top of the league.
Một chiến thắng lớn đã **đẩy** đội của họ lên đầu bảng xếp hạng.
The car hit a bump and he was almost catapulted out of his seat.
Xe vấp ổ gà và anh ấy suýt bị **văng khỏi** ghế.