아무 단어나 입력하세요!

"caster" in Vietnamese

bánh xe xoaylọ rắc muối/đường/gia vị

Definition

Là bánh xe nhỏ gắn vào chân bàn ghế hoặc thiết bị để di chuyển dễ dàng. Cũng có thể là lọ có nắp lỗ để rắc muối, đường hay gia vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong kỹ thuật và nội thất, từ này dùng cho bánh xe nhỏ. Trong bếp hoặc nhà hàng, chỉ lọ rắc gia vị. Không giống 'caster sugar' là đường mịn.

Examples

The office chair has four casters for easy movement.

Ghế văn phòng có bốn **bánh xe xoay** để di chuyển dễ dàng.

I bought a set of casters to fix my old table.

Tôi mua một bộ **bánh xe xoay** để sửa bàn cũ của mình.

Please pass me the salt caster.

Làm ơn đưa lọ **rắc muối** cho tôi.

My suitcase rolls smoothly because it has sturdy casters.

Vali của tôi lăn rất êm nhờ có các **bánh xe xoay** chắc chắn.

The restaurant uses several spice casters on each table.

Nhà hàng đặt nhiều **lọ rắc gia vị** trên mỗi bàn.

Without a proper caster, this cart just won’t turn the way you want.

Không có **bánh xe xoay** phù hợp thì xe đẩy này không thể rẽ theo ý bạn được.