아무 단어나 입력하세요!

"cash flow problem" in Vietnamese

vấn đề dòng tiền

Definition

Tình huống khi một người hoặc doanh nghiệp không có đủ tiền vào để chi trả các khoản chi phí hoặc hóa đơn ngắn hạn đúng hạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, kế toán, nhưng cũng áp dụng cho tài chính cá nhân. Thường nói về tình trạng thiếu tiền trong ngắn hạn, không phải phá sản. Phổ biến trong cụm 'gặp vấn đề dòng tiền'.

Examples

Our company is having a cash flow problem this month.

Tháng này công ty chúng tôi đang gặp **vấn đề dòng tiền**.

She can't pay her bills because of a cash flow problem.

Cô ấy không thể trả hóa đơn vì **vấn đề dòng tiền**.

Many small businesses face cash flow problems.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp **vấn đề dòng tiền**.

We're trying to get a loan to solve our cash flow problem.

Chúng tôi đang cố gắng vay tiền để giải quyết **vấn đề dòng tiền**.

Even profitable companies can have a cash flow problem if clients pay late.

Ngay cả công ty có lãi cũng có thể gặp **vấn đề dòng tiền** nếu khách trả chậm.

Last year, we barely survived a serious cash flow problem during the summer.

Năm ngoái, chúng tôi suýt nữa không sống sót qua một **vấn đề dòng tiền** nghiêm trọng vào mùa hè.