아무 단어나 입력하세요!

"caseload" in Vietnamese

số lượng hồ sơkhối lượng vụ việc

Definition

Một người chuyên nghiệp như bác sĩ, luật sư hay nhân viên xã hội chịu trách nhiệm quản lý tổng số hồ sơ hoặc khách hàng vào cùng một thời điểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp, đặc biệt là y tế, pháp luật, dịch vụ xã hội. Cụm như 'số lượng hồ sơ lớn', 'quản lý hồ sơ' rất phổ biến. Không dùng cho công việc bình thường.

Examples

The social worker has a large caseload.

Nhân viên xã hội có **số lượng hồ sơ** lớn.

Her caseload includes children and families.

**Số lượng hồ sơ** của cô ấy bao gồm cả trẻ em và gia đình.

Doctors are struggling with a heavy caseload.

Các bác sĩ đang gặp khó khăn vì **số lượng hồ sơ** quá lớn.

My caseload doubled after the new law passed.

Sau khi luật mới được ban hành, **số lượng hồ sơ** của tôi đã tăng gấp đôi.

We need more staff to handle the current caseload.

Chúng tôi cần thêm nhân sự để xử lý **số lượng hồ sơ** hiện tại.

Her growing caseload means she barely has time for lunch these days.

**Số lượng hồ sơ** ngày càng tăng khiến cô ấy hầu như không còn thời gian ăn trưa.