아무 단어나 입력하세요!

"carve up" in Vietnamese

chia nhauxẻ ra (một cách không công bằng)

Definition

Chia nhỏ một cái gì đó, đặc biệt là đất đai hoặc tài sản, thường theo cách không công bằng hoặc tham lam.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự tham lam hoặc không công bằng. Dễ gặp trong chính trị, kinh doanh hoặc chia tài sản.

Examples

The brothers decided to carve up the family property.

Anh em quyết định **chia nhau** tài sản của gia đình.

After the war, the countries wanted to carve up the region.

Sau chiến tranh các nước muốn **xẻ ra** vùng đó.

They planned to carve up the profits among themselves.

Họ định **chia nhau** lợi nhuận.

It feels like the big companies want to carve up the whole market.

Cảm giác như các công ty lớn muốn **xẻ ra** toàn bộ thị trường.

Politicians accused the leaders of trying to carve up power for themselves.

Các chính trị gia chỉ trích các lãnh đạo đang muốn **chia nhau** quyền lực.

It’s wrong to just carve up the inheritance without talking to everyone.

Chỉ **chia** tài sản thừa kế mà không nói chuyện với mọi người là sai.