아무 단어나 입력하세요!

"carry onto" in Vietnamese

mang lênmang vào

Definition

Cầm vật gì đó và mang lên hoặc mang vào trong một nơi khác như máy bay, xe buýt hoặc toà nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc di chuyển, ví dụ: 'carry onto the plane'. Phải nêu rõ điểm đến sau 'carry onto'; khác với 'carry on' (tiếp tục) hay 'carry out' (thực hiện).

Examples

Please carry onto the bus only one bag.

Vui lòng chỉ **mang lên** xe buýt một túi thôi.

You can't carry onto the plane any sharp objects.

Bạn không được phép **mang lên** máy bay vật sắc nhọn nào.

She wants to carry onto the train her favorite backpack.

Cô ấy muốn **mang lên** tàu chiếc ba lô yêu thích của mình.

Can I carry onto the flight my laptop and a small purse?

Tôi có thể **mang lên** chuyến bay máy tính và ví nhỏ của tôi không?

He tried to carry onto the bus his bicycle, but it was too big.

Anh ấy đã cố **mang lên** xe buýt chiếc xe đạp của mình nhưng quá to.

I forgot you can't carry onto the museum any drinks or snacks.

Tôi quên rằng không được **mang vào** bảo tàng thức uống hay đồ ăn vặt.