아무 단어나 입력하세요!

"carry away" in Vietnamese

cuốn đibị cuốn theo cảm xúc

Definition

Cụm này có nghĩa là mang ai đó hoặc thứ gì rời khỏi một nơi, hoặc quá say mê, hào hứng mà mất kiểm soát cảm xúc hay hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng nghĩa bóng như 'get carried away' (quá phấn khích, không kiểm soát cảm xúc). Phổ biến với cảm xúc, con người. 'bị âm nhạc cuốn đi', 'đừng quá đà' là ví dụ điển hình.

Examples

The river carried away the small boat.

Dòng sông đã **cuốn đi** chiếc thuyền nhỏ.

She was carried away by the music.

Cô ấy đã bị âm nhạc **cuốn đi**.

Don’t get carried away when you win.

Khi thắng, đừng quá **cuốn theo cảm xúc** nhé.

Sorry, I got carried away with the story and talked too much.

Xin lỗi, tôi **cuốn theo cảm xúc** với câu chuyện nên nói hơi nhiều.

The flood carried away several cars from the street.

Lũ đã **cuốn đi** vài chiếc xe trên phố.

It’s easy to get carried away at a party and forget the time.

Ở bữa tiệc rất dễ **bị cuốn theo cảm xúc** và quên mất thời gian.