아무 단어나 입력하세요!

"carrot and stick" in Vietnamese

cây gậy và củ cà rốt

Definition

Một phương pháp thúc đẩy bằng cách kết hợp cả phần thưởng và hình phạt để thay đổi hành vi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kinh doanh, chính trị, quản lý; diễn tả cách kết hợp phần thưởng với răn đe, ít dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

The manager used a carrot and stick approach to improve sales.

Quản lý đã dùng phương pháp **cây gậy và củ cà rốt** để cải thiện doanh số.

Teachers sometimes use the carrot and stick to get students to do homework.

Thầy cô đôi khi dùng **cây gậy và củ cà rốt** để khiến học sinh làm bài tập về nhà.

The government uses a carrot and stick policy to control pollution.

Chính phủ sử dụng chính sách **cây gậy và củ cà rốt** để kiểm soát ô nhiễm.

Sometimes, a simple carrot and stick just isn’t effective with teenagers.

Đôi khi, một **cây gậy và củ cà rốt** đơn giản lại không hiệu quả với thiếu niên.

The company hopes their new carrot and stick incentives will boost productivity.

Công ty hy vọng các động lực **cây gậy và củ cà rốt** mới sẽ tăng năng suất.

Negotiators tried the carrot and stick, but both sides refused to budge.

Các bên đàm phán đã thử **cây gậy và củ cà rốt**, nhưng cả hai bên đều không nhượng bộ.