"carping" in Indonesian
Definition
Liên tục soi mói, bắt lỗi những chi tiết nhỏ nhặt hoặc phê bình theo cách không có ích.
Usage Notes (Indonesian)
Thường thuộc văn phong trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thường ngày. 'Carping criticism' chỉ kiểu phê bình nhỏ nhặt, thiếu tính xây dựng.
Examples
His carping annoyed everyone at the meeting.
Sự **bới móc** của anh ấy khiến mọi người trong cuộc họp khó chịu.
She was tired of her boss's constant carping.
Cô ấy đã mệt mỏi vì sếp luôn **xét nét**.
There's no need for carping when we're trying our best.
Chúng ta đang cố gắng hết sức mà, không cần **bới móc** đâu.
Her carping really starts to get on your nerves after a while.
Sự **xét nét** của cô ấy khiến bạn phát bực sau một thời gian.
"Enough with the carping!" he shouted, frustrated by the complaints.
'Thôi **bới móc** đi!' anh ta hét lên vì quá bức xúc với những lời phàn nàn.
Reviewers were more interested in carping about small details than praising the new features.
Các nhà đánh giá thích **bới móc** những chi tiết nhỏ nhiều hơn là khen ngợi các tính năng mới.