아무 단어나 입력하세요!

"carp" in Vietnamese

cá chépphàn nàn vặt

Definition

Cá chép là một loại cá sống ở nước ngọt. Dùng như động từ, từ này mô tả hành động than phiền về những chuyện nhỏ nhặt.

Usage Notes (Vietnamese)

'cá chép' thường dùng trong các tình huống liên quan đến cá hoặc hồ cá. Động từ 'phàn nàn vặt' mang ý nghĩa tiêu cực và hiếm dùng trong văn nói thân mật thường ngày. Không nhầm với 'crap' (từ lóng).

Examples

The carp swam slowly in the pond.

**Cá chép** bơi chậm rãi trong ao.

He likes to go fishing for carp every weekend.

Anh ấy thích đi câu **cá chép** mỗi cuối tuần.

Stop trying to carp about every little problem.

Đừng **phàn nàn vặt** về từng vấn đề nhỏ nữa.

People often carp about the weather, even when it's nice.

Mọi người thường **phàn nàn vặt** về thời tiết dù trời đẹp.

Instead of helping, she just carped about my plan.

Thay vì giúp đỡ, cô ấy chỉ **phàn nàn vặt** về kế hoạch của tôi.

I try not to carp about things that can't be changed.

Tôi cố gắng không **phàn nàn vặt** về những điều không thể thay đổi.