아무 단어나 입력하세요!

"care for" in Vietnamese

chăm sócquan tâmmuốn (lịch sự)

Definition

Chăm lo cho ai đó hoặc điều gì đó; cũng có nghĩa là quan tâm hoặc yêu quý ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Care for' dùng cho chăm sóc thể chất hoặc tình cảm. Câu hỏi 'Would you care for...?' rất lịch sự, mang nghĩa 'Bạn có muốn...?'. Đừng nhầm với 'care about', nghĩa là quan tâm chung chung.

Examples

She cares for her grandmother every day.

Cô ấy **chăm sóc** bà mình mỗi ngày.

Do you care for tea or coffee?

Bạn có **muốn** trà hay cà phê không?

Many people care for animals in shelters.

Nhiều người **chăm sóc** động vật ở trại tạm trú.

I really care for my friends and always want the best for them.

Tôi thực sự **quan tâm** đến bạn bè và luôn muốn điều tốt nhất cho họ.

He doesn’t care for spicy food at all.

Anh ấy hoàn toàn không **thích** đồ ăn cay.

Would you care for a walk after dinner?

Bạn có **muốn** đi dạo sau bữa tối không?