아무 단어나 입력하세요!

"carburetors" in Vietnamese

bộ chế hòa khí

Definition

Bộ chế hòa khí là thiết bị dùng trên các loại động cơ cũ để trộn không khí và nhiên liệu trước khi đưa vào buồng đốt. Chủ yếu xuất hiện ở ô tô, xe máy hoặc máy móc nhỏ đời cũ.

Usage Notes (Vietnamese)

'bộ chế hòa khí' thường dùng khi nói về xe cổ, xe máy, hoặc máy móc cũ. Xe đời mới đa số đã chuyển sang hệ thống phun xăng điện tử.

Examples

Many old cars have carburetors instead of fuel injectors.

Nhiều xe ô tô cũ dùng **bộ chế hòa khí** thay cho hệ thống phun xăng điện tử.

Mechanics sometimes repair carburetors on motorcycles.

Thợ máy đôi khi sửa **bộ chế hòa khí** trên xe máy.

Small engines often use carburetors to mix air and fuel.

Động cơ nhỏ thường dùng **bộ chế hòa khí** để pha trộn không khí và nhiên liệu.

My grandfather still knows how to adjust carburetors by hand.

Ông tôi vẫn biết cách chỉnh **bộ chế hòa khí** bằng tay.

Restoring classic cars means dealing with old carburetors.

Việc phục chế xe cổ phải xử lý **bộ chế hòa khí** cũ kỹ.

Some people say engines run better with simple carburetors than complex systems.

Có người cho rằng động cơ chạy tốt hơn với **bộ chế hòa khí** đơn giản so với các hệ thống phức tạp.