아무 단어나 입력하세요!

"caramba" in Vietnamese

ôi trờitrời ơichà

Definition

Một từ cảm thán để thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc hào hứng.

Usage Notes (Vietnamese)

Những từ này chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày, không dùng cho văn bản trang trọng. Nhẹ nhàng hơn so với từ chửi thề.

Examples

Caramba! I forgot my keys at home.

**Ôi trời!** Tôi quên chìa khóa ở nhà rồi.

When he saw the test score, he said, 'Caramba!'

Khi anh ấy thấy điểm kiểm tra, anh ấy nói: '**Ôi trời!**'

Caramba, that was a close call!

**Ôi trời**, suýt thì nguy!

You just ran five kilometers in twenty minutes? Caramba!

Bạn vừa chạy 5 km trong 20 phút? **Ôi trời!**

Caramba, I didn't expect to see you here!

**Ôi trời**, tôi không ngờ gặp bạn ở đây!

The bill is how much? Caramba! That's expensive.

Hóa đơn bao nhiêu? **Ôi trời!** Đắt quá.