"captivate" in Vietnamese
Definition
Lôi cuốn và giữ chặt sự chú ý hoặc hứng thú của ai đó hoàn toàn, thường do vẻ đẹp hoặc sự thú vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho buổi trình diễn, người hoặc câu chuyện hấp dẫn mạnh mẽ. Tính từ 'captivating' thường gặp là 'cuốn hút'. Không dùng với vật vô tri trừ khi rất gây ấn tượng.
Examples
The magician's tricks captivate the audience.
Những màn biểu diễn của ảo thuật gia đã **làm say đắm** khán giả.
Her smile can captivate anyone.
Nụ cười của cô ấy có thể **làm say đắm** bất cứ ai.
The story will captivate young readers.
Câu chuyện này sẽ **cuốn hút** các độc giả trẻ.
That movie really captivated me from the very first scene.
Bộ phim đó đã **cuốn hút** tôi ngay từ cảnh đầu tiên.
It's hard not to be captivated by the beauty of the night sky.
Thật khó để không bị **cuốn hút** bởi vẻ đẹp của bầu trời đêm.
The speaker's passion and energy captivated the entire crowd.
Sự đam mê và năng lượng của diễn giả đã **làm say đắm** cả đám đông.