"capstan" in Vietnamese
Definition
Tời quay là một bộ phận lớn hình trụ xoay tròn trên tàu thủy, dùng để cuốn dây hoặc cáp, chủ yếu nhằm nâng các vật nặng như mỏ neo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tời quay' chỉ dùng trong lĩnh vực hàng hải và kỹ thuật, không dùng cho vật dụng hàng ngày. Gần giống 'tời', nhưng chỉ loại chuyên dùng trên tàu.
Examples
The sailors turned the capstan to lift the anchor.
Các thủy thủ xoay **tời quay** để kéo mỏ neo lên.
A ship's capstan is usually made of metal.
**Tời quay** trên tàu thường được làm bằng kim loại.
The old capstan stopped working after the storm.
**Tời quay** cũ không còn hoạt động sau cơn bão.
Without the capstan, there's no way to get that anchor up.
Không có **tời quay**, không thể kéo mỏ neo đó lên được.
The crew gathered around the capstan and pushed with all their strength.
Thủy thủ đoàn tụ lại quanh **tời quay** và đẩy hết sức mình.
Modern ships use electric motors instead of a manual capstan.
Tàu hiện đại sử dụng động cơ điện thay cho **tời quay** quay tay.