아무 단어나 입력하세요!

"capping" in Vietnamese

đặt giới hạnđậy nắp

Definition

Hành động đặt ra mức tối đa hoặc giới hạn cho điều gì đó, như giá cả hay số lượng; cũng có nghĩa là đậy nắp lên vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong lĩnh vực chính sách hoặc tài chính, dùng để nói việc đặt giới hạn tối đa (‘capping rent’). Trong đời sống thường dùng để chỉ việc đậy nắp chai, bút, v.v.

Examples

The government is capping rent increases to protect tenants.

Chính phủ đang **đặt giới hạn** đối với việc tăng giá thuê nhà để bảo vệ người thuê.

He finished the bottle by capping it tightly.

Anh ấy đã kết thúc bằng cách **đậy nắp** chai thật chặt.

The law includes capping the number of cars allowed in the city center.

Luật này bao gồm việc **đặt giới hạn** số lượng xe ô tô được phép vào trung tâm thành phố.

They're talking about capping ticket prices for concerts next year.

Họ đang bàn về việc **đặt giới hạn** giá vé concert vào năm tới.

There's no point in capping the plan if people keep finding workarounds.

Không có ích gì trong việc **đặt giới hạn** kế hoạch nếu mọi người vẫn tìm ra cách lách luật.

Make sure you're capping the pen after use so it doesn't dry out.

Hãy nhớ **đậy nắp** bút sau khi sử dụng để không bị khô.