아무 단어나 입력하세요!

"capitan" in Vietnamese

đội trưởngthuyền trưởngcơ trưởngđại úy

Definition

Đội trưởng là người dẫn dắt một đội, hoặc là người điều khiển tàu, máy bay; cũng chỉ một cấp bậc trong quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Đội trưởng’ dùng cho vị trí trưởng nhóm thể thao (“team captain”), người điều khiển tàu hoặc máy bay, và cấp bậc quân sự. Đừng nhầm với ‘captor’ (người bắt giữ).

Examples

The captain of the football team cheered everyone up.

**Đội trưởng** đội bóng đã động viên mọi người.

She is the captain of the ship.

Cô ấy là **thuyền trưởng** của con tàu.

My uncle is an army captain.

Chú tôi là một **đại úy** trong quân đội.

As soon as the plane landed, the captain made an announcement.

Ngay khi máy bay hạ cánh, **cơ trưởng** đã thông báo.

You can trust our captain—he's sailed through storms before.

Bạn có thể tin tưởng **thuyền trưởng** của chúng tôi—ông ấy từng vượt qua nhiều cơn bão.

When the captain left, the team lost its motivation.

Khi **đội trưởng** rời đi, cả đội mất đi động lực.