아무 단어나 입력하세요!

"capitalized" in Vietnamese

viết hoavốn hóa (tài chính)

Definition

Khi một từ được viết bằng chữ hoa. Trong kế toán, cũng có nghĩa là một khoản chi phí được tính là tài sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về chữ viết (tên riêng, đầu câu). Trong tài chính, liên quan đến cách ghi nhận chi phí. Không nhầm với 'capitalize on' (tận dụng).

Examples

Every sentence in English should start with a capitalized letter.

Mỗi câu trong tiếng Anh nên bắt đầu bằng một chữ cái **viết hoa**.

Names of places are always capitalized in English.

Tên địa điểm trong tiếng Anh luôn được **viết hoa**.

Please check that all the titles are capitalized correctly.

Vui lòng kiểm tra xem tất cả tiêu đề đã được **viết hoa** đúng chưa.

Oops, this word isn’t capitalized—let me fix that.

Ôi, từ này chưa được **viết hoa**—để tôi sửa lại.

In accounting, certain expenses are capitalized as long-term assets.

Trong kế toán, một số khoản chi phí được **vốn hóa** thành tài sản dài hạn.

Her name wasn’t capitalized on the invitation, so she was a little upset.

Tên của cô ấy không được **viết hoa** trên thiệp mời nên cô ấy hơi buồn.