아무 단어나 입력하세요!

"can of worms" in Vietnamese

rắc rối lớnvấn đề phức tạp

Definition

Một cách nói chỉ những tình huống phức tạp, dễ phát sinh thêm nhiều rắc rối nếu động vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường đi với 'khơi ra' ('open a can of worms'). Không dùng cho những vấn đề đơn giản.

Examples

Talking about politics always opens a can of worms at family dinners.

Nói về chính trị luôn **rắc rối lớn** ở các bữa ăn gia đình.

Fixing the old car turned out to be a real can of worms.

Sửa chiếc xe cũ hóa ra là một **rắc rối lớn** thật sự.

Asking about his past opened a can of worms.

Hỏi về quá khứ của anh ấy đã mở ra một **rắc rối lớn**.

I’m not sure we should start the project—it might be a huge can of worms.

Tôi không chắc nên bắt đầu dự án này không—nó có thể là một **rắc rối lớn**.

Let’s avoid that topic; it’s a can of worms we don’t need right now.

Hãy tránh chủ đề đó đi; đó là một **rắc rối lớn** mà chúng ta không cần lúc này.

You think you’re helping, but you’re just opening another can of worms.

Bạn nghĩ đang giúp, nhưng thật ra bạn chỉ đang mở thêm một **rắc rối lớn** nữa.