아무 단어나 입력하세요!

"camp out" in Vietnamese

ngủ ngoài trờicắm trại ngoài trời

Definition

Ngủ qua đêm ngoài trời, thường là trong lều hoặc dưới trời sao để vui chơi hay khám phá, thay vì ở nhà hoặc khách sạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, chỉ việc ngủ ngoài trời vì vui hoặc tạm thời; khác với 'camp' (địa điểm) hay 'camping' (hoạt động). 'Camp out' thường là động từ ghép, mô tả hành động ngủ ngoài trời.

Examples

We will camp out in the woods this weekend.

Cuối tuần này chúng tôi sẽ **ngủ ngoài trời** trong rừng.

Last night, the children camped out in the backyard.

Tối qua bọn trẻ đã **ngủ ngoài trời** ở sân sau.

They love to camp out by the lake during summer.

Họ rất thích **ngủ ngoài trời** bên hồ vào mùa hè.

We forgot the tent, so we had to camp out under the stars.

Chúng tôi quên mang lều nên phải **ngủ ngoài trời dưới trời sao**.

The fans decided to camp out all night to get tickets first.

Các fan quyết định **ngủ ngoài trời** cả đêm để mua vé đầu tiên.

Sometimes it's fun to just camp out in your own living room with blankets and snacks.

Đôi khi chỉ **ngủ ngoài trời** ngay trong phòng khách với chăn và đồ ăn vặt cũng rất vui.