아무 단어나 입력하세요!

"callus" in Vietnamese

vết chaichai da

Definition

Vết chai là vùng da dày và cứng lại do bị cọ xát hoặc chịu áp lực nhiều lần, thường xuất hiện ở tay hoặc chân.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang nghĩa trung tính hoặc y học, thường dùng cho chân, tay hoặc nơi có ma sát. Không nhầm với 'callous' (lạnh lùng). Thường gặp trong cụm: 'develop a callus', 'remove a callus'.

Examples

She has a callus on her finger from writing too much.

Cô ấy có một **vết chai** trên ngón tay do viết quá nhiều.

A callus formed on his palm after working in the garden.

Sau khi làm vườn, một **vết chai** xuất hiện trên lòng bàn tay anh ấy.

You can use a pumice stone to remove a callus from your foot.

Bạn có thể dùng đá bọt để loại bỏ **vết chai** ở bàn chân.

After learning guitar for a month, I finally got a small callus on my fingertip.

Sau một tháng học guitar, cuối cùng tôi cũng có một **vết chai** nhỏ ở đầu ngón tay.

My feet hurt because a big callus has developed on my heel.

Chân tôi đau vì một **vết chai** lớn đã xuất hiện ở gót chân.

Don’t worry, these blisters will turn into a callus soon if you keep training.

Đừng lo, nếu bạn tiếp tục luyện tập thì những vết phồng này sẽ sớm thành **vết chai** thôi.