아무 단어나 입력하세요!

"call upon" in Indonesian

yêu cầunhờ cậyđến thăm

Definition

Chính thức yêu cầu ai đó làm gì, hoặc nhờ đến sự giúp đỡ. Cũng có thể dùng khi đến thăm ai đó vì một lý do cụ thể.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này khá trang trọng, thường dùng trong phát ngôn hoặc yêu cầu chính thức (‘call upon someone to act’). Đôi khi mang nghĩa đến thăm (‘call upon a friend’). Không đồng nghĩa với ‘call up’ (gọi điện) hay ‘call on’. Hay gặp trong pháp luật, chính trị và học thuật.

Examples

The teacher calls upon each student to answer a question.

Giáo viên **yêu cầu** từng học sinh trả lời câu hỏi.

We may need to call upon our friends for help.

Chúng ta có thể cần phải **nhờ cậy** bạn bè giúp đỡ.

I will call upon you tomorrow to discuss the project.

Ngày mai tôi sẽ **đến thăm** bạn để trao đổi về dự án.

The chairman called upon everyone to stay calm during the crisis.

Chủ tịch đã **kêu gọi** mọi người giữ bình tĩnh trong khủng hoảng.

If you ever need advice, you can always call upon me.

Nếu bạn cần lời khuyên, bạn luôn có thể **nhờ cậy** tôi.

The lawyer was called upon to explain the new law to the citizens.

Luật sư được **yêu cầu** giải thích luật mới cho người dân.