아무 단어나 입력하세요!

"call roll" in Vietnamese

điểm danh

Definition

Đọc tên từng người để kiểm tra ai có mặt, thường được thực hiện trong lớp học hoặc cuộc họp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường học, họp hành, mang tính trang trọng. Ngoài 'điểm danh' còn có 'kiểm tra sĩ số'.

Examples

The teacher will call roll at the start of class.

Giáo viên sẽ **điểm danh** vào đầu giờ học.

Before every meeting, the leader must call roll.

Trước mỗi cuộc họp, trưởng nhóm phải **điểm danh**.

If you're late, you might miss when they call roll.

Nếu bạn đến trễ, có thể bỏ lỡ lúc họ **điểm danh**.

"Everyone quiet, I'm about to call roll!"

"Mọi người im lặng, tôi sắp **điểm danh**!"

They didn't call roll today, so I wasn't marked absent even though I left early.

Hôm nay họ không **điểm danh**, nên tôi không bị đánh dấu vắng dù đã về sớm.

Sometimes the substitute forgets to call roll, and the whole class laughs about it.

Đôi khi giáo viên thay thế quên **điểm danh**, cả lớp đều bật cười.