아무 단어나 입력하세요!

"call over" in Vietnamese

gọi lại gầngọi tới

Definition

Yêu cầu ai đó đến chỗ mình, thường bằng cách gọi to hoặc ra hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật, khi muốn ai đó lại gần, không phải gọi điện thoại hay la lớn. Ví dụ: 'gọi bạn lại gần'.

Examples

I will call over my sister for dinner.

Tôi sẽ **gọi** em gái mình **tới** ăn tối.

Can you call over Tom, please?

Bạn có thể **gọi lại gần** Tom được không?

The teacher called over the student to answer the question.

Cô giáo đã **gọi lại gần** học sinh để trả lời câu hỏi.

Let me call over my friend so you can meet him.

Để mình **gọi** bạn mình **lại gần** để bạn làm quen nhé.

If you need help, just call over one of the staff.

Nếu cần giúp đỡ, chỉ cần **gọi lại gần** một nhân viên.

She waved to call over her dog from across the park.

Cô ấy vẫy tay **gọi** chó của mình **lại gần** từ bên kia công viên.