"call it an early night" in Vietnamese
Definition
Quyết định nghỉ ngơi hoặc đi ngủ sớm hơn bình thường vào buổi tối, thường do mệt mỏi hoặc muốn giữ sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể nói 'ngủ sớm', 'nghỉ sớm' tùy hoàn cảnh, không dùng cho tình huống trang trọng.
Examples
I'm tired, so I'll call it an early night.
Tôi mệt nên sẽ **ngủ sớm**.
After dinner, let's call it an early night.
Ăn tối xong, chúng ta **nghỉ sớm** nhé.
She likes to call it an early night on weekdays.
Cô ấy thích **ngủ sớm** vào các ngày trong tuần.
I'm exhausted—think I'll just call it an early night tonight.
Tôi mệt lắm rồi—chắc tối nay sẽ **nghỉ sớm** thôi.
It’s been a long week for everyone—how about we call it an early night?
Mọi người đã có một tuần dài—hay là chúng ta **nghỉ sớm** nhé?
If you’re not feeling well, it’s okay to call it an early night and get some rest.
Nếu bạn cảm thấy không khỏe, cứ **nghỉ sớm** và nghỉ ngơi nhé.