아무 단어나 입력하세요!

"call every name in the book" in Vietnamese

chửi đủ thứ trên đời

Definition

Xúc phạm ai đó bằng tất cả những lời lẽ nặng nề, thể hiện sự tức giận hoặc bức xúc cực độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ không trang trọng. Không có nghĩa nói hết mọi tên, mà dùng đủ loại từ nặng nề để chửi; dùng khi ai đó nổi giận gay gắt.

Examples

He called me every name in the book when he was angry.

Anh ấy tức giận và **chửi tôi đủ thứ trên đời**.

She called her brother every name in the book after the argument.

Cãi nhau xong, cô ấy **chửi em trai mình đủ mọi lời**.

The coach called the team every name in the book after their loss.

Huấn luyện viên **chửi cả đội đủ thứ trên đời** sau trận thua.

I accidentally broke her mug, and she called me every name in the book right in front of everyone.

Tôi vô tình làm vỡ cốc của cô ấy nên cô ấy **chửi tôi đủ kiểu trước mặt mọi người**.

Don't take it personally; he calls everyone every name in the book when he's in a bad mood.

Đừng để bụng; anh ấy **chửi tất cả mọi người đủ loại** khi tâm trạng không tốt.

They got into such a heated argument that they called each other every name in the book.

Họ cãi vã căng thẳng đến mức **chửi nhau không thiếu một lời nào**.