아무 단어나 입력하세요!

"call by" in Vietnamese

ghé quatạt vào

Definition

Đến thăm ai đó trong thời gian ngắn, thường là không báo trước hoặc lên kế hoạch kỹ càng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, Mỹ thường nói 'drop by' hoặc 'stop by'. Thường nói về việc ghé nhà/văn phòng ai đó mà không báo trước hoặc chỉ trong chốc lát. Không dùng cho gọi điện thoại.

Examples

I'll call by your office after lunch.

Sau bữa trưa tôi sẽ **ghé qua** văn phòng bạn.

Why don't you call by sometime this week?

Sao bạn không **ghé qua** vào lúc nào đó tuần này?

She often calls by on her way home.

Cô ấy thường **ghé qua** mỗi khi tan làm về nhà.

Can you call by after work? I need to show you something.

Bạn có thể **ghé qua** sau giờ làm không? Tôi cần cho bạn xem cái này.

If you're in the neighborhood, just call by for a quick coffee.

Nếu bạn ở gần đây, cứ **ghé qua** uống cà phê nhanh nhé.

My parents always tell me to call by if I have time.

Bố mẹ tôi luôn bảo tôi **ghé qua** nếu có thời gian.