아무 단어나 입력하세요!

"call back" in Vietnamese

gọi lại

Definition

Gọi lại cho ai đó khi bạn đã lỡ cuộc gọi hoặc đang bận không nghe được. Đôi khi dùng chung cho việc trả lời yêu cầu hay thắc mắc sau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Call back' mang tính thân mật, dùng phổ biến trong công việc và đời thường, chỉ áp dụng cho cuộc gọi điện thoại, không dùng cho gặp trực tiếp. 'Call you back' lịch sự khi chưa thể nghe máy.

Examples

Can you call back later?

Bạn có thể **gọi lại** sau không?

I'll call back when I'm free.

Khi rảnh mình sẽ **gọi lại**.

Did Sarah call back this morning?

Sáng nay Sarah có **gọi lại** không?

Leave your number and we'll call back as soon as possible.

Để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ **gọi lại** sớm nhất có thể.

"Sorry, I'm driving right now. Can I call back in ten minutes?"

"Xin lỗi, mình đang lái xe. Mười phút nữa mình **gọi lại** được không?"

They said they'd call back, but I haven't heard anything yet.

Họ nói sẽ **gọi lại**, nhưng mình vẫn chưa nghe gì.