아무 단어나 입력하세요!

"call again" in Vietnamese

gọi lại

Definition

Thực hiện một cuộc gọi điện thoại nữa cho ai đó, thường là sau khi cuộc gọi trước bị lỡ hoặc không nghe máy.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong đời thường lẫn công việc; tương tự như 'gọi lại' hoặc 'thử lại'.

Examples

Please call again if I don't answer.

Nếu tôi không nghe máy thì hãy **gọi lại** nhé.

He will call again later today.

Anh ấy sẽ **gọi lại** sau hôm nay.

You can call again tomorrow if it's urgent.

Nếu gấp, bạn có thể **gọi lại** vào ngày mai.

Sorry, I'm busy now—can you call again in an hour?

Xin lỗi, tôi đang bận—bạn có thể **gọi lại** sau một tiếng được không?

I missed your call, so I'll call again when I'm free.

Tôi đã lỡ cuộc gọi của bạn, nên khi rảnh sẽ **gọi lại**.

If nobody picks up, just call again after a few minutes.

Nếu không ai nghe máy thì chỉ cần **gọi lại** sau vài phút.