아무 단어나 입력하세요!

"cajones" in Vietnamese

ngăn kéo

Definition

Các ngăn ở trong bàn hay tủ, có thể kéo ra để cất đồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'ngăn kéo' khi nói về các bộ phận kéo ra trong bàn, tủ, tủ quần áo, không phải cho các nghĩa lóng.

Examples

I keep my socks in the top cajones of my dresser.

Tôi để tất của mình ở **ngăn kéo** trên cùng của tủ.

She found old photos in one of the cajones.

Cô ấy tìm thấy những bức ảnh cũ trong một **ngăn kéo**.

The desk has three cajones for storing stationery.

Cái bàn có ba **ngăn kéo** để đựng đồ dùng văn phòng phẩm.

All my important documents are hidden in the locked cajones.

Tất cả giấy tờ quan trọng của tôi đều giấu trong **ngăn kéo** có khóa.

Did you check all the cajones before you said the keys were lost?

Bạn đã kiểm tra tất cả các **ngăn kéo** trước khi nói chìa khóa đã mất chưa?

The cajones in this old cabinet always get stuck.

Các **ngăn kéo** trong chiếc tủ cũ này luôn bị kẹt.