아무 단어나 입력하세요!

"cajoling" in Vietnamese

nịnh nọtdỗ dành

Definition

Dùng lời nói ngọt ngào, khen ngợi, hoặc liên tục nhẹ nhàng đề nghị để thuyết phục ai đó làm một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cajoling' mang tính phi chính thức, thường có ẩn ý thuyết phục tinh tế bằng lời nịnh hoặc đùa nhẹ. Không nhầm lẫn với 'coercing' (ép buộc) hay 'begging' (van xin).

Examples

She kept cajoling her friend to try the new restaurant.

Cô ấy liên tục **nịnh nọt** bạn mình để rủ đi ăn nhà hàng mới.

His cajoling finally convinced his parents to let him go.

Sự **nịnh nọt** của anh ấy cuối cùng đã thuyết phục được bố mẹ cho đi.

They used cajoling and jokes to cheer him up.

Họ sử dụng **nịnh nọt** và lời đùa để làm anh ấy vui lên.

No amount of cajoling could make him change his mind.

Dù **nịnh nọt** đến đâu anh ấy cũng không đổi ý.

She managed to get a discount by cajoling the shopkeeper.

Cô ấy đã **nịnh nọt** người bán hàng để được giảm giá.

After much cajoling, he finally agreed to come to the party.

Sau nhiều lần **nịnh nọt**, cuối cùng anh ấy cũng đồng ý đi dự tiệc.