아무 단어나 입력하세요!

"cajole" in Vietnamese

dỗ dànhtán tỉnh để thuyết phục

Definition

Thuyết phục ai đó làm việc gì bằng cách nói nhẹ nhàng, khen ngợi hoặc năn nỉ nhiều lần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng; ám chỉ việc dùng lời ngọt, khen ngợi để thuyết phục người khác. Dùng cho 'cajole someone into doing something' trong tiếng Anh.

Examples

He tried to cajole his friend into joining the club.

Anh ấy đã cố gắng **dỗ dành** bạn mình tham gia câu lạc bộ.

The teacher cajoled the children to finish their homework.

Thầy giáo đã **dỗ dành** bọn trẻ hoàn thành bài tập về nhà.

She cajoled her parents into letting her stay out late.

Cô ấy đã **dỗ dành** bố mẹ để được về muộn.

It took a lot of effort to cajole him into coming to the party.

Phải mất rất nhiều công sức để **dỗ dành** anh ấy đến dự tiệc.

Don't think you can cajole me into changing my mind.

Đừng nghĩ bạn có thể **dỗ dành** tôi thay đổi ý kiến.

She knows how to cajole people when she wants something.

Cô ấy biết cách **dỗ dành** người khác khi cần thứ gì đó.