"cadres" in Vietnamese
Definition
Những người được đào tạo và đủ năng lực để lãnh đạo hoặc tổ chức trong một tổ chức, đặc biệt là trong chính phủ, quân đội hoặc đảng chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh chính trị hoặc tổ chức, không dùng để chỉ nhân viên phổ thông.
Examples
The political party trained new cadres every year.
Đảng chính trị đào tạo các **cán bộ** mới mỗi năm.
Many government cadres attended the meeting.
Nhiều **cán bộ** của chính phủ đã tham dự cuộc họp.
The organization depends on its experienced cadres.
Tổ chức này phụ thuộc vào các **cán bộ** giàu kinh nghiệm của mình.
Strong cadres are essential for any grassroots movement to succeed.
Các **cán bộ** vững mạnh rất quan trọng để một phong trào cơ sở thành công.
The party’s old cadres guided the newcomers through every step.
Các **cán bộ** lâu năm của đảng đã hướng dẫn người mới qua từng bước.
Without dedicated cadres, the reform wouldn’t have happened at all.
Nếu không có các **cán bộ** tận tâm, cuộc cải cách đã không thể diễn ra.